Luyện tập giải bài tập về từ A, An, Any, Some cho lớp 7 - BYTUONG

Luyện tập giải bài tập về từ A, An, Any, Some cho lớp 7

Trong thời đại toàn cầu hóa như hiện nay, tiếng Anh là một môn học quan trọng được ưu tiên hàng đầu. Bài viết ngày hôm nay chúng tôi xin chia sẻ tới các bạn bài viết luyện tập giải bài tập về từ A, An, Any, Some cho lớp 7.

Luyện tập giải bài tập về từ A, An, Any, Some cho lớp 7

Any và some được sử dụng trong các câu khẳng định, phủ định và trong các câu hỏi. Any thường được sử dụng trong câu hỏi và câu phủ định. Còn “some” được dùng trong câu khẳng định. Ví dụ:

BYTUONG-chuyên trang trên 95.000+ ý tưởng kiếm tiền, kinh doanh, ý tưởng tạo giá trị, lợi ích

—–hoặc—–

***

Tìm hiểu thêm

Is there any milk in the fridge?

(Trong tủ lạnh có sữa không)

There aren’t any people in the park today.

(Hôm nay, công viên không có một ai)

I have some friends in Chicago.

(Tôi có một vài người bạn ở Chicago)

Luyện tập giải bài tập về từ A, An, Any, Some cho lớp 7

Tuy nhiên vẫn có những trường hợp ngoại lệ trong cách dùng any và some. Dưới đây là diễn giải về cách dùng chính xác của any và some.

Mời các bạn cùng đọc đoạn hội thoại dưới đây:

Barbara: Is there any milk left?

(Barbara: Còn ít sữa nào không?)

Katherine: Yes, there is some in the bottle on the table.

(Katherine: Còn, bình sữa trên bàn vẫn còn một ít)

Barbara: Would you like some milk?

(Barbara: Bạn có muốn uống một chút sữa không?)

Katherine: No, thank you. I don’t think I’ll drink any tonight. Could I have some water, please?

(Katherine: Không, cảm ơn. Tôi không muốn uống sữa tối nay. Tôi có thể uống một chút nước được không?)

Barbara: Sure. There is some in the fridge.

(Barbara: Được chứ, trong tủ lạnh vẫn còn một ít)

Trong ví dụ này, Barbara hỏi “Còn sữa không?” sử dụng “any”. Vì Barbara không biết có còn sữa hay không? Katherine đáp lại rằng “some milk”,  vì có sữa trong nhà. Nói cách khác, “some” chỉ ra rằng đây là  sữa. Các câu hỏi “would you like some” và “‘could I have some” đề cập đến một cái gì đó tồn tại được cung cấp hoặc yêu cầu.

Luyện tập giải bài tập về từ A, An, Any, Some cho lớp 7

Barbara: Do you know anybody who comes from China?

(Barbara:: Bạn có biết ai đến từ Trung Quốc không?)

Katherine: Yes, I think there is someone who is Chinese in my English class.

(Katherine: Có, lớp tiếng anh của tôi có người đến từ Trung Quốc)

Barbara: Great, could you ask him some questions for me?

(Barbara: Tuyệt quá, bạn có thể giúp tôi hỏi anh ấy vài điều được không?)

Katherine: No problem. Is there anything special you want me to ask?

(Katherine: Không thành vấn đề. Bạn có vấn đề gì đặc biệt à?)

Barbara: No, I don’t have anything in particular in mind. Maybe you could ask him some questions about life in China. Is that OK?

(Barbara: Không, chẳng có vấn đề gì đặc biệt cả. Bạn có thể giúp tôi hỏi anh ấy vài điều về cuộc sống ở Trung Quốc được không?)

Katherine: Sure.

(Katherine: Dĩ nhiên là được.)

Đoạn hội thoại này cũng được áp dụng các quy tắc tương tự. Nhưng đều dùng cả hai từ some hoặc any. Dùng “’Do you know anybody” là bởi Barbara không biết Katherine có biết người nào đến từ Trung Quốc hay không.

Sau đó, Katherine lại dùng “someone” để biểu thị một người nào đó mà cô ấy quen biết. Trong câu “I don’t have anything” sử dụng hình thức phủ định anything là bởi vì đó là câu phủ định.

>> Bài tập (luyện tập) về should và shouldn’t (Bài tập tiếng anh hay khó)

Luyện tập giải bài tập về từ A, An, Any, Some cho lớp 7

Dưới đây là các quy tắc sử dụng some và any trong câu khẳng định, phủ định và câu hỏi. Lưu ý rằng some và any được sử dụng cho cả danh từ đếm được và không đếm được.

1, Some

Some thường được sử dụng trong câu khẳng định. Sau some có thể là danh từ đếm được, hoặc cũng có thể là danh từ không đếm được.

I have some friends.

(Tôi có một vài người bạn)

She wants some ice cream.

(Cô ấy muốn ăn một ít kem)

2, Any

Any thường được sử dụng trong câu phủ định hoặc câu hỏi. Sau any có thể là danh từ đếm được, hoặc cũng có thể là danh từ không đếm được.

Do you have any cheese?

(Bạn có bơ không?)

Did you eat any grapes after dinner?

(Bạn đã ăn nho sau bữa tối chưa?)

He doesn’t have any friends in Chicago.

(Anh ấy không có bất cứ người bạn nào ở Chicago)

I don’t wont any trouble.

(Tôi không muốn bất cứ phiền phức, rắc rối nào cả)

Luyện tập giải bài tập về từ A, An, Any, Some cho lớp 7

Khi đưa ra yêu cầu hoặc đề nghị, chúng ta thường sử dụng some trong câu hỏi.

Would you like some bread? (offer)

(Bạn có muốn ăn chút bánh mỳ không? (Đề nghị))

Could I have some water? (request)

(Tôi có thể uống chút nước không? (Yêu cầu))

Các cụm từ có some

Các cụm từ có some như somebody, something, somewhere… cũng được sử dụng theo quy tắc tương tự. Các cụm từ có some như somebody, someone, somewhere và something thường được sử dụng trong câu khẳng định.

He lives somewhere near here.

(Anh ấy sống ở nơi cách đây không xa lắm)

He needs something to eat.

(Anh ấy cần phải ăn thứ gì đó)

Peter wants to speak to someone at the store.

(Peter muốn nói chuyện với ai đó ở trong cửa hàng)

Các cụm từ có any

Các cụm từ có any như anybody, anyone và anything cũng được sử dụng theo quy tắc nói trên. Thường được sử dụng trong câu phủ định và câu hỏi.

Do you know anything about that boy?

(Bạn có biết những chuyện liên quan đến cậu bé đó không?)

Have you spoken to anyone about the problem?

(Bạn có nói với ai về vấn đề đó không?)

She doesn’t have anywhere to go.

(Cô ấy không có nơi nào để đi cả)

They didn’t say anything to me.

(Họ chẳng nói gì với tôi cả)

Luyện tập giải bài tập về từ A, An, Any, Some cho lớp 7

Sử dụng some hoặc any hoặc các cụm từ có chứa some, any (somebody, someone, somewhere, something, anybody, anyone, anything…) để hoàn thành các câu dưới đây

(1), Would you like _______ to eat?

(2), I have _______ money in my wallet.

(3), Is there _______ juice in the fridge?

(4), He can’t think of _______ to do.

(5), I’d like to go _______ hot for my vacation.

(6), Is there _______ who plays tennis in your class?

(7), I’m afraid I don’t have  ______ answers to life’s problems.

(8), Could I have _______ Coke?

Đáp án:

(1), something (đề nghị)

(2), some

(3), any

(4), anything

(5), somewhere

(6), anyone / anybody

(7), any

(8), some (yêu cầu)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Share via