Những từ ngữ, câu từ được dùng phổ biến hiện nay (những từ được dùng nhiều) - BYTUONG

Những từ ngữ, câu từ được dùng phổ biến hiện nay (những từ được dùng nhiều)

Xã hội phát triển, ngày càng nhiều từ ngữ mới ra đời. Đôi khi khiến chúng ta cảm thấy bỡ ngỡ vì không hiểu ý nghĩa thực sự của chúng là gì?

Bài viết ngày hôm nay, chúng tôi xin giới thiệu tới các bạn những từ ngữ, câu từ được dùng phổ biến hiện nay. Những từ được dùng nhiều mà chúng tôi đã sưu tầm và tổng hợp được.

BYTUONG-chuyên trang trên 95.000+ ý tưởng kiếm tiền, kinh doanh, ý tưởng tạo giá trị, lợi ích

—–hoặc—–

***

Những từ ngữ, câu từ được dùng phổ biến hiện nay (những từ được dùng nhiều)

1, Block chain (Chuỗi khối)

Tìm hiểu thêm

Block là khu vực, khối. Chain là chuỗi, dây xích. Vậy Block chain là gì?

A block chain is a continuously growing list of records, called blocks. Which are linked and secured using cryptography.

Block chain là một danh sách các bản ghi liên tục tăng trưởng được gọi là “khối”. Các khối này sẽ được liên kết với nhau và được bảo vệ bằng mật mã.

2, I don’t want “you think”, I want “I think”

I don’t want “you think”, I want “I think”: tôi không muốn bạn nghĩ, tôi muốn tôi nghĩ.

Câu nói này có nhiều phiên bản khác nhau:

Bản hardcore: I’m the boss. (Tôi là ông chủ)

Bản thô bạo: Shut up. Take it or leave it! (Câm miệng, một là lấy hai là bỏ đi)

Phiên bản phim thần tượng: I don’t care about what you think. Just follow my order.

(Tôi không quan tâm đến những gì bạn nghĩ, chỉ cần làm theo lệnh của tôi.)

Phiên bản bình thường: It doesn’t matter what you think, what matters is my plan.

(Bạn nghĩ gì không quan trọng, điều quan trọng là kế hoạch của tôi.)

3, Hard core

Hard core: đúng, đơn giản, thô bạo và không nhớ mong

Một người nào đó nghiện một thứ gì đó mạnh liệu và bất bình thường. Đã làm được một điều tuyệt vời nào đó mà người bình thường không thể làm được (Nhưng đó thường không phải là những việc liên quan đến chính sự chẳng hạn như công việc). Ví dụ:

Hardcore runner (Người chạy 4 cuộc đua marathon trong một tháng)

Hardcore body builder (Nửa năm ăn rau luộc, ức gà, lòng trắng trứng)

Ngoài ra hardcore trong âm nhạch là chỉ “Hardcore punk”. Loại “Hardcore punk” này nhanh hơn, dữ dội hơn và hung hãn hơn các loại punk rock khác.

Tóm lại, hardcore chủ yếu dùng để phản ánh những gì “mãnh liệt, cường độ cao”.

4, Yêu tinh chanh

Chanh thường có vị chua. Vị chua thường ám chỉ sự đố kỵ, ghen tỵ hoặc ghen tuông. Yêu tinh chanh ám chỉ những người hay đố kỵ, ghen tỵ hoặc ghen tuông.

5, 996 ICU

996: Work from 9:00 am to 9:00 pm, 6 days a week.

Đây là một từ bắt nguồn từ giới đi làm ở Trung Quốc. Đi làm từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối. Mỗi tuần làm 6 ngày. Nghỉ một ngày cuối tuần thư giãn. Rồi thứ hai lại tiếp tục đau khổ di làm. Đây chính là cái gọi là chế độ làm việc 996 mà chúng ta thường thấy trên mạng Trung Quốc.

ICU là Intensive Care Unit (đơn vị chăm sóc đặc biệt). 996 ICU tức chỉ “Work by 996, sick in ICU” làm việc 996, bị bệnh ICU.

>> Những câu nói hay của BTS bằng Tiếng Anh (Stt hay của BTS)

Những từ ngữ, câu từ được dùng phổ biến hiện nay (những từ được dùng nhiều)

6, Nhân viên thức khuya về hưu

Those who no longer stay up late (Những người không còn thức khuya)

Chỉ cần bạn thức đêm, trái tim bé nhỏ của bạn sẽ đập nhanh. Nhắc nhở bản thân rằng bạn không còn trẻ nữa. Dù muốn thức khuya nhưng cơ thể cũng không cho phép. Vì vậy, hãy rút khỏi đội quân thức khuya sớm và trở thành một người nghỉ hưu vinh quang.

7, Tình yêu bằng miệng-pháo (a lip-service seeker of romance)

Ngày ngày ngưỡng mộ người khác có tình yêu đẹp. Ngày ngày oán ông trời nợ mình một người tình. Nhưng không bao giờ chịu mang tình yêu ngọt ngào về cho mình. Sợ xã giao, sợ bày tỏ, từ chối như một thói quen.

Yêu đương không thú vị bằng về nhà cày phim. Có thể không yêu, nhưng nhất định phải đeo bám bằng được các cặp đôi trong phim.

8, Thanh niên hoang tưởng (youthful day dreamer)

Thiên niên hoang tưởng là những người mắc bệnh mơ ban ngày cấp 1. Nghĩ thì nhiều nhưng hành động vô cùng ít. Trong lòng lúc nào cũng hoang tưởng đến những thứ tốt đẹp. Nhưng hiện thực lại là một con cái mắm khó có thể đổi đời.

Sở trường của họ là nói suông. Đối với họ mà nói lý tưởng chỉ là lý tưởng. Lúc nào cũng chỉ nghĩ và hoang tưởng là giỏi.

9, AWSL

Awsl bắt nguồn từ từ viết tắt “A Watashiwa Shintei Lu” trong tiếng Nhật. Nghĩa đen có nghĩa là: “A, tôi chết rồi”. Dùng để biểu đạt sự kích động của bản thân trước những sự vật đáng yêu. Kích động đến nỗi không màng tới bản thân, anh dũng vì nghĩa.

Awsl thể hiện cảm giác phấn khích đến nghẹt thở, vì vậy nó được dịch thành: “Oh my god, I can’ t breathe” (Ôi chúa ơi, tôi không thể thở được.)

10, Độc thân kiểu ngoan cố

Perverse singleton là chỉ những người suy nghĩ và lời nói không độc nhất, độc thân một cách ngoan cố.

Có những người, ngày nào cũng kêu muốn thoát khỏi kiếp độc thân. Nhưng lại thiếu nhã hứng vào những mối quan hệ yêu đương thực tế. Khó lòng hòa mình vào một mối tình nào đó.

Sống với phương châm “độc thân vui vẻ, độc thân tự do”. Nhưng lại ngưỡng mộ tình yêu ngọt ngào của người khác.

Hễ có người giới thiệu đối tượng là luôn tránh mặt. Gặp được người vừa ý lại không chủ động tấn công. Hoặc nếu thực sự có người theo đuổi cũng cố tìm mọi lý do để thoái thác. Quyết không tạm bợ, quyết không gò éo. Cứ ngoan cố theo kiểu ngoan cố, thành ra độc thân đến tận giờ.

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Share via