Từ đồng nghĩa với artificial? Artificial Intelligence là gì (tìm hiểu các thông tin và vấn đề liên quan)

Chủ đề này chia sẻ nội dung về Từ đồng nghĩa với artificial? (tìm hiểu các thông tin và vấn đề liên quan)

Từ đồng nghĩa với artificial?

Artificial dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt có nghĩa là Nhân tạo, vì vậy từ đồng nghĩa với artificial có thể là unreal, bogus… Những từ này có nghĩa là được thực hiện bởi kỹ năng của con người; do con người tạo ra (trái ngược với tự nhiên), sự bắt chước; mô phỏng; giả tạo, thiếu tự nhiên hoặc tự phát; bị ép; có nguồn gốc; giả, đầy ảnh hưởng; ảnh hưởng; cố định, cách cư xử giả tạo; lời nói giả tạo, được thực hiện mà không quan tâm đến nhu cầu cụ thể của một hoàn cảnh, con người, áp đặt một cách tùy tiện; không tự nhiên.




BYTUONG-chuyên trang trên 95.000+ ý tưởng kiếm tiền, kinh doanh, ý tưởng tạo giá trị, lợi ích

—–hoặc—–

***

Nội dung về Từ đồng nghĩa với artificial? được chia sẻ từ Phương pháp tư duy ĐỀ HỌC (phương pháp tư duy đa chiều)

Tìm hiểu thêm

Nội dung về Từ đồng nghĩa với artificial? được tạo từ phương pháp tư tưởng ĐỀ HỌC- tư tưởng này do Nguyễn Lương phát minh. ĐỀ HỌC cũng hướng tới các kỹ năng và phương pháp giải quyết Vấn đề. Đề Học gồm 4 Kiến thức lớn: Mục đích ; Sự phù hợp; Sự phát triển; Đặt trong trường cảnh, hoàn cảnh.

>> Coincidence đồng nghĩa là gì? Pure coincidence là gì (tìm hiểu các thông tin và vấn đề liên quan)

>> Hôm khác tiếng Trung là gì? Trùng hợp Tiếng Anh là gì (tìm hiểu các thông tin và vấn đề liên quan)

Mục đích và ý nghĩa của Từ đồng nghĩa với artificial? trong đời sống thực tiễn-thực tế là gì

Ý nghĩa mục đích của Từ đồng nghĩa với artificial? là unreal, bogus… Những từ này có nghĩa là được thực hiện bởi kỹ năng của con người; do con người tạo ra (trái ngược với tự nhiên), sự bắt chước; mô phỏng; giả tạo, thiếu tự nhiên hoặc tự phát; bị ép; có nguồn gốc; giả, đầy ảnh hưởng; ảnh hưởng; cố định, cách cư xử giả tạo; lời nói giả tạo…

>> Hẹn hò tiếng Trung là gì? Giữ liên lạc tiếng Trung là gì (tìm hiểu các thông tin và vấn đề liên quan)

Những thông tin vấn đề liên quan và ví dụ về Từ đồng nghĩa với artificial? trong đời sống, công việc hàng ngày

  • Artificial intelligence mentions in fashion company filings down in Q2. We’ve analysed companies’ annual reports and other filings to see which…
  • >> Rủ chơi game tiếng Trung? Từ vựng tiếng Trung về game liên Quân (tìm hiểu các thông tin và vấn đề liên quan)
  • However, the majority of artificial microswimmers available today can only carry out a limited set of fixed locomotory gaits.
  • Summary: Combining artificial intelligence and quantum mechanics, researchers have simulated what happens at the molecular level when water…
  • >> Lệnh nhìn trong Bóng tối Minecraft Vĩnh Viễn PE? (tìm hiểu các thông tin và vấn đề liên quan)
  • Artificial intelligence mentions in fashion company filings down in Q2. We’ve analysed companies’ annual reports and other filings to see which…
  • Công nghệ mà Arab Saudi sử dụng là gieo mây để gây mưa nhân tạo. Công nghệ này có thể giúp thay đổi thời tiết tại những khu vực nhất định, đồng…
  • Sự tiến bộ nhanh chóng của các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), máy học (Machine Learning – ML) và robot tác động đến tất cả các ngành,…
  • Nhóm 2 là Sản phẩm ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI Solution) trong các lĩnh vực: sản xuất, kinh doanh, giao thông, tài chính, y tế, giáo dục,…