Ý nghĩa của Eat trong ngành tài chính là gì - BYTUONG

Ý nghĩa của Eat trong ngành tài chính là gì

Có rất nhiều từ, thuật ngữ được viết tắt trong tiếng Anh. Ví dụ như từ EAT, vậy EAT là viết tắt của từ nào trong tiếng Anh? Ý nghĩa của EAT trong ngành tài chính là gì? Mời các bạn cùng theo dõi bài viết dưới đây của chúng tôi.

Ý nghĩa của Eat trong ngành tài chính là gì

EAT (Earning after Tax) tức là lợi nhuận sau thuế. EAT (Earning after Tax) được hiểu theo nghĩa đen có nghĩa là lợi nhuận ròng trong kế toán. Nhưng cần phải nói rõ rằng, ý nghĩa của EAT trong quản lý tài chính đó là chỉ lợi nhuận của cổ phiếu phổ thông. Tức là quyền sở hữu quy về lợi nhuận của cổ phiếu phổ thông. Bởi lợi nhuận cổ phiếu ưu tiên không thuộc về lợi nhuận cổ phiếu phổ thông. Do đó sẽ phải khấu trừ.

BYTUONG-chuyên trang trên 95.000+ ý tưởng kiếm tiền, kinh doanh, ý tưởng tạo giá trị, lợi ích

—–hoặc—–

***

Tìm hiểu thêm

Như vậy, EAT trong tài chính, nói một cách chính xác là lợi nhuận cổ phiếu phổ thông. Trong các tài liệu quản lý tài chính thường không phân biệt giữa lợi nhuận ròng và lợi nhuận cổ phiếu phổ thông. Chủ yếu là bởi lợi nhuận cổ phiếu ưu tiên khá ít nên thường không xem xét tới. Nói một cách nghiêm khắc, thì điều này là hoàn toàn sai. Sau khi hiểu rõ ý nghĩa thực sự của EAT. Cách tính EAT sẽ trở nên đơn giản hơn rất nhiều. Trong công thức EAT = lợi nhuận ròng – lợi nhuận cổ phiếu ưu tiên = (EBIT-1) x (1-T) – Dp

EBIT: biểu thị lợi nhuận trước thuế và lãi

1: biểu thị chi phí tài chính

T: biểu thị thuế suất thuế thu nhập

Dp: biểu thị lợi nhuận cổ phiếu ưu tiên.

>> Bài tập để tính giá trị của NPV (trong tài chính)

Ý nghĩa của Eat trong ngành tài chính là gì

EAT được sử dụng để đánh giá mức độ giàu có của cổ đông doanh nghiệp và khả năng lợi nhuận của các cổ đông. Mục tiêu của quản lý tài chính là tối đa hóa tài sản của cổ đông. EAT thường được sử dụng như một chỉ số tài chính để đo lường sự giàu có của cổ đông. Bởi xét từ góc độ quyền sở hữu, EAT thuộc về chủ sở hữu của công ty — lợi nhuận của các cổ đông phổ thông. Dĩ nhiên, EAT ở từng thời điểm khác nhau phải quy đổi thành tiền mặt mới có thể so sánh được.

Vì EAT phản ánh số tuyệt đối của lợi nhuận cổ phiếu phổ thông. Trong trường hợp quy mô doanh nghiệp lớn nhỏ không giống nhau. Nếu so sánh theo chiều ngang  thì sự so sánh sẽ tương đối kém. Do đó, người ta thường sử dụng chỉ số EPS hoặc lãi suất tài sản ròng để thay thế EAT.

EPS (Earnings per share) là chỉ tỉ suất lợi nhuận trên cổ phần. Lấy EAT và số cổ phiếu phổ thông chia cho nhau là được. Phản ánh khả năng sinh lời của cổ phiếu phổ thông. Là chỉ số phân tích tài chính được sử dụng phổ biến nhất để đo lường khả năng sinh lời của các công ty niêm yết.

Tổng kết

Trên đây là những chia sẻ của chúng tôi về ý nghĩa của EAT trong ngành tài chính. Hy vọng rằng những kiến thức chia sẻ trên đây sẽ là những kiến thức bổ ích. Giúp các bạn hiểu rõ hơn về khái niệm EAT trong ngành tài chính. Để khi gặp phải cụm từ viết tắt này, các bạn sẽ biết được ý nghĩa của nói là gì? Nó được sử dụng như thế nào. Chúc các bạn thành công.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Share via